Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嚳

嚳

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+17 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 22195

UTF-8: E59AB3

UTF-32: 56B3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Định nghĩa tiếng Anh: mythical emperor; to inform quickly; an urgent communication

Tiếng Hàn (Hangul): 곡:1N

Pinyin: kù

Tiếng Nhật: コク

Tiếng Nhật (Kun): TSUGERU

Tiếng Nhật (On): KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: kù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dĩ, tỉ, tỷ [ sì ]

6C5C, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: 1. dòng nước đã rẽ ngang lại chảy về chỗ cũ ; 2. sông Tỷ

Xem thêm:

trú, trụ [ zhù ]

4F4F, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ở ; 2. thôi, dừng ; 3. còn đấy ; 4. lưu luyến

Quảng Cáo

kính xingfa