Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+17 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 22197

UTF-8: E59AB5

UTF-32: 56B5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: gluttonous; greedy

Pinyin: chán,chān

Tiếng Nhật: サン ザン セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): SUSURU KUCHI KUCHIBASHI

Tiếng Nhật (On): SAN ZAN SEN ZEN

Quan Thoại: chán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lân [ lín ]

9E9F, tổng 23 nét, bộ lộc 鹿 (+12 nét)

Nghĩa: con kỳ lân (như: kỳ lân 麟)

Xem thêm:

[ ]

5DC0, tổng 18 nét, bộ sơn 山 (+15 nét)

Xem thêm:

thẩm [ zhěn ]

628C, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt