Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嚵 - sàm | 嚵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+17 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 22197

UTF-8: E59AB5

UTF-32: 56B5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: gluttonous; greedy

Pinyin: chán,chān

Tiếng Nhật: サン ザン セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): SUSURU KUCHI KUCHIBASHI

Tiếng Nhật (On): SAN ZAN SEN ZEN

Quan Thoại: chán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nháo, náo [ nào ]

9B27, tổng 15 nét, bộ đấu 鬥 (+5 nét)

Nghĩa: ầm ĩ

Xem thêm:

trì [ ]

5D3B, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Xem thêm:

giả [ zhě ]

8D6D, tổng 15 nét, bộ xích 赤 (+8 nét)

Nghĩa: 1. màu đỏ son ; 2. đất đỏ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm mũi đông y