Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+18 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 22203

UTF-8: E59ABB

UTF-32: 56BB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hiu1

Định nghĩa tiếng Anh: be noisy; treat with contempt

Tiếng Nhật: ゴウ キョウ かまびすしい

Tiếng Nhật (Kun): KAMABISUSHI YAKAMASHII

Tiếng Nhật (On): GOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: xiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đàm, tiêm [ tán ]

952C, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng