Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+18 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 22207

UTF-8: E59ABF

UTF-32: 56BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a lump; measure word

Pinyin: huò

Tiếng Nhật: カク ワク

Quan Thoại: huò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vân [ yún ]

96F2, tổng 12 nét, bộ vũ 雨 (+4 nét)

Nghĩa: mây

Xem thêm:

[ ]

83AE, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

tích [ jí , jǐ ]

810A, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xương sống ; 2. cao và bằng

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu