
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+19 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 22215
UTF-8: E59B87
UTF-32: 56C7
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 13 - (蒼梧竹枝歌其十三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Luật Nghi Hội - (三律儀會) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngạ quỷ sự - (Petavatthu) | Thích Ca Mâu Ni Phật