Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 纈

纈

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+15 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 32392

UTF-8: E7BA88

UTF-32: 7E88

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: patterned silk; tie knot

Tiếng Hàn (Hangul): 힐:1N

Pinyin: xié

Tiếng Nhật: ケチ ケツ ゲチ しぼり

Tiếng Nhật (Kun): SHIBORI

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI

Tiếng Hàn (Latinh): HIL

Quan Thoại: xié

Âm thời Đường: het

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giá [ jiā , jià ]

99D5, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đóng ngựa vào xe ; 2. xe cộ ; 3. chuyến đi của vua

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng