Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 囤積
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nông [ nóng ]

8FB3, tổng 15 nét, bộ thần 辰 (+8 nét)

Nghĩa: người làm ruộng

Xem thêm:

hoá [ ]

6779, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Xem thêm:

khanh, khinh, khiên [ kēng ]

647C, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng