Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 引

引

Thông tin ký tự

Bộ: cung ⼸(+1 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 24341

UTF-8: E5BC95

UTF-32: 5F15

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/5/2025

Định nghĩa tiếng Anh: to pull, draw out, attract; to stretch

Tiếng Hàn (Hangul): 인:0E

Pinyin: yǐn

Tiếng Nhật: イン ひく ひける

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: yǐn

Âm thời Đường: *ǐn

Tiếng Việt: dẫn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

溫尋
ôn tầm

Xem thêm:

thử, thự [ shǔ ]

7F72, tổng 13 nét, bộ võng 网 (+8 nét)

Nghĩa: nơi làm việc

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng