Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+4 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22249

UTF-8: E59BA9

UTF-32: 56E9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Pinyin: yún

Tiếng Nhật: ウン エン オン イン

Tiếng Hàn (Latinh): WUN

Quan Thoại: yún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phản chiêu hồn - (反招魂) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

759C, tổng 8 nét, bộ nạch 疒 (+3 nét)

Xem thêm:

liễu [ liǎo ]

948C, tổng 7 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Nghĩa: 1. nguyên tố ruteni, Ru ; 2. (xem: liễu điếu nhi 銱,铞)

Quảng Cáo

sửa nhà