Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+4 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22254

UTF-8: E59BAE

UTF-32: 56EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo4

Định nghĩa tiếng Anh: inveigle, decoy; cheat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: é

Tiếng Nhật: ユウ おとり

Tiếng Nhật (Kun): OTORI

Tiếng Nhật (On): KA YUU

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại: é

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bác [ bó ]

9548, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái chuông to ; 2. cái bướm (một loại cuốc)

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ