Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 囮 - ngoa | 囮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+4 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22254

UTF-8: E59BAE

UTF-32: 56EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo4

Định nghĩa tiếng Anh: inveigle, decoy; cheat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: é

Tiếng Nhật: ユウ おとり

Tiếng Nhật (Kun): OTORI

Tiếng Nhật (On): KA YUU

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại: é

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bài [ pái ]

7BFA, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: cái bè bằng tre

Xem thêm:

襳䙰
sâm li

Xem thêm:

tích [ ]

78F6, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11