Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 奉職
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tu, điều, điệu [ diào , tiáo ]

84E8, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Xem thêm:

sái, thối, tiển, tẩy [ cuǐ , sǎ , sěn , xǐ , xiǎn , xùn ]

6D12, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: rảy nước

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú