Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24652

UTF-8: E6818C

UTF-32: 604C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu1

Định nghĩa tiếng Anh: to worry; frivolous

Pinyin: tiāo,yáo

Tiếng Nhật: チョウ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): USUI

Tiếng Nhật (On): CHOU YOU

Quan Thoại: tiāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đảo [ dǎo ]

6417, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: giã, đập

Xem thêm:

phủ [ fǔ ]

4FEF, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: cúi xuống

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò