Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24652

UTF-8: E6818C

UTF-32: 604C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu1

Định nghĩa tiếng Anh: to worry; frivolous

Pinyin: tiāo,yáo

Tiếng Nhật: チョウ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): USUI

Tiếng Nhật (On): CHOU YOU

Quan Thoại: tiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lương, lượng [ liàng ]

4EAE, tổng 9 nét, bộ đầu 亠 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xinh ; 2. sáng ; 3. thanh cao

Xem thêm:

chí [ zhì ]

92D5, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: khắc ghi

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt