Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 囻

囻

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⼞(+5 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22267

UTF-8: E59BBB

UTF-32: 56FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwok3

Tiếng Nhật: コク

Tiếng Nhật (On): KOKU

Quan Thoại: guó

Tiếng Việt: quốc

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiều [ sháo ]

97F6, tổng 14 nét, bộ âm 音 (+5 nét)

Nghĩa: tốt đẹp

Xem thêm:

mĩ, mỹ [ měi ]

6E3C, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: sóng nước

Xem thêm:

焚修
phần tu

Quảng Cáo

vỏ ram