Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+5 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22267

UTF-8: E59BBB

UTF-32: 56FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwok3

Tiếng Nhật: コク

Tiếng Nhật (On): KOKU

Quan Thoại: guó

Tiếng Việt: quốc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ung [ yōng ]

5EF1, tổng 21 nét, bộ nghiễm 广 (+18 nét)

Nghĩa: hài hoà

Xem thêm:

tầm [ xún ]

6533, tổng 16 nét, bộ chi 支 (+12 nét)

Xem thêm:

開顏
khai nhan

Quảng Cáo

kính bình tân