Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28908

UTF-8: E783AC

UTF-32: 70EC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon6

Định nghĩa tiếng Anh: cinders, ashes, embers; remnants

Tiếng Nhật: ジン

Tiếng Nhật (On): JIN

Quan Thoại: jìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lận [ lìn ]

853A, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cỏ lận, có cói (để dệt chiếu) ; 2. họ Lận

Quảng Cáo

tiếng ê đê