Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+7 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22277

UTF-8: E59C85

UTF-32: 5705

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam4

Định nghĩa tiếng Anh: correspondence; a case; a box

Tiếng Nhật: ゴン カン はこ

Tiếng Nhật (Kun): AGO HUKUMU

Tiếng Nhật (On): KAN GON

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: hán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sâm, tam, tham, tảm, xam [ cān , cēn , dēn , sān , shēn ]

53C3, tổng 11 nét, bộ khư 厶 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc) ; 2. sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú); ba, 3; can dự, tham gia

Xem thêm:

羽毛
vũ mao

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng