Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 圅 - hàm | 圅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+7 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22277

UTF-8: E59C85

UTF-32: 5705

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam4

Định nghĩa tiếng Anh: correspondence; a case; a box

Tiếng Nhật: ゴン カン はこ

Tiếng Nhật (Kun): AGO HUKUMU

Tiếng Nhật (On): KAN GON

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: hán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thung, tòng, tụng [ ]

5F94, tổng 9 nét, bộ xích 彳 (+6 nét)

Xem thêm:

統治
thống trị

Xem thêm:

nghịch [ nì , yì ]

9DC1, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: (một giống chim bói cá)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển