Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 國姓

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngao, ngạo [ áo , ào ]

9A9C, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: con ngựa bất kham

Xem thêm:

phiền, phần [ fán ]

81B0, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: thịt luộc chín đem tế rồi chia phần

Xem thêm:

支吾
chi ngô

Quảng Cáo

đặc sản hải yến