Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 國籍
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuyên [ zhuān ]

5C08, tổng 11 nét, bộ thốn 寸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chú ý hết cả vào một việc ; 2. chỉ có một, duy nhất

Xem thêm:

giáp [ jiǎ ]

7532, tổng 5 nét, bộ điền 田 (+0 nét)

Nghĩa: 1. vỏ cứng của động vật ; 2. áo giáp mặc khi chiến trận ; 3. Giáp (ngôi thứ nhất hàng Can)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng