Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 國蠹
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bản [ bǎn ]

9211, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: tấm kim loại

Xem thêm:

chước, thược [ zhuó ]

6C4B, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Xem thêm:

chí, trất [ zhì ]

5EA2, tổng 9 nét, bộ nghiễm 广 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trở ngại ; 2. chỗ dòng nước uốn cong

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng