Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 閻 - diêm | diễm | 閻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+8 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38331

UTF-8: E996BB

UTF-32: 95BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Định nghĩa tiếng Anh: village gate; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yán,yǎn,yàn

Tiếng Nhật: エン セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): CHIMATA HIRAKU SUSUMERU

Tiếng Nhật (On): EN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: yán

Âm thời Đường: iɛm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nuyên [ nún ]

9EC1, tổng 20 nét, bộ ma 麻 (+9 nét)

Xem thêm:

六棱
lục lăng

Xem thêm:

[ ]

6A72, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

việt anh