Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 國裔
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

cát, kết [ jié ]

9B9A, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: ốc mượn hồn

Xem thêm:

gia, già [ jiā ]

73C8, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: đồ trang sức trên đầu phụ nữ thời xưa

Xem thêm:

欣歡
hân hoan

Quảng Cáo

tháo lắp giường