Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 圐

圐

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⼞(+9 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22288

UTF-8: E59C90

UTF-32: 5710

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ku1

Định nghĩa tiếng Anh: place in Shānyīn county, Shānxī

Pinyin: kū

Quan Thoại: kū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

66E5, tổng 20 nét, bộ nhật 日 (+16 nét)

Xem thêm:

nghê [ ní ]

873A, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhiều màu ; 2. cầu vồng

Xem thêm:

si, xi, xuy [ ]

599B, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét), sơn 山 (+4 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường