Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+16 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 26341

UTF-8: E69BA5

UTF-32: 66E5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Pinyin:

Tiếng Nhật: リョ

Quan Thoại:

Tiếng Việt: trưa

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

củng, nhập, trấp [ gǒng , gòng , niàn ]

5EFE, tổng 3 nét, bộ củng 廾 (+0 nét)

Nghĩa: chắp tay

Xem thêm:

xích [ chǐ ]

8687, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: xích hoạch 蠖)

Xem thêm:

[ ]

79E8, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 (+5 nét)

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ