Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 圓柱
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ xuàn ]

8519, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

tú, túc [ sù , xiǔ , xiù ]

5BBF, tổng 11 nét, bộ miên 宀 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trú đêm, ở qua đêm ; 2. lưu lại

Xem thêm:

tố [ sù ]

612B, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: lòng thành

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ