Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 圗

圗

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⼞(+11 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22295

UTF-8: E59C97

UTF-32: 5717

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: diagram; chart, map, picture

Tiếng Nhật: ズ ト はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU EGAAKU E

Tiếng Nhật (On): TO ZU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: tú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lao [ láo ]

94F9, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: nguyên tố lorenxi, Lw

Xem thêm:

quán [ guàn , wān ]

6BCC, tổng 4 nét, bộ vô 毋 (+0 nét)

Nghĩa: xâu thành chuỗi

Quảng Cáo

thợ sửa nhà