Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 圞

圞

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⼞(+23 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 22302

UTF-8: E59C9E

UTF-32: 571E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Định nghĩa tiếng Anh: entire, complete; round

Tiếng Nhật: ラン

Tiếng Nhật (On): RAN

Quan Thoại: luán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dư [ ]

61D9, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Xem thêm:

yếm [ yàn ]

990D, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: no chán, thoả mãn

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6