Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 梇

梇

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26759

UTF-8: E6A287

UTF-32: 6887

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung6

Pinyin: lòng

Tiếng Nhật: ロウ ル

Quan Thoại: lòng

Tiếng Việt: róng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồng [ hóng , hòng ]

9D3B, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: 1. chim hồng ; 2. chữ, thư tín ; 3. to, lớn

Xem thêm:

diệp [ ]

67BD, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

áp [ ]

5714, tổng 13 nét, bộ vi 囗 (+10 nét)

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm