Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+1 nét) (đất)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 22305

UTF-8: E59CA1

UTF-32: 5721

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou2

Tiếng Nhật: つち

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

來書
lai thư

Xem thêm:

kì, kỉ, kỳ, kỷ [ jǐ , qí ]

87E3, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Nghĩa: 1. con rận con ; 2. con đỉa

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

953D, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tiếng chuông trống kêu ; 2. cái đinh ba

Quảng Cáo

bánh canh