Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 圥 - | 圥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+2 nét) (đất)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22309

UTF-8: E59CA5

UTF-32: 5725

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: mushroom

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin:

Tiếng Nhật: ロク

Tiếng Nhật (Kun): KINOKO

Tiếng Nhật (On): ROKU

Tiếng Hàn (Latinh): LOK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

[ ]

578F, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Xem thêm:

đảo [ dǎo ]

7977, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+7 nét)

Nghĩa: cầu cúng

Xem thêm:

kí, ký [ jì ]

8A18, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nhớ ; 2. ghi chép, viết

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat oc cho