Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+3 nét) (đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22316

UTF-8: E59CAC

UTF-32: 572C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu1

Định nghĩa tiếng Anh: plaster over with layer of mud

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KOTE NURU

Tiếng Nhật (On): O U

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

恩監
ân giám

Xem thêm:

女郎
nữ lang

Xem thêm:

chế, triết, tích [ xī , xì ]

6673, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trắng (nước da, màu da) ; 2. phân biệt

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng