Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+3 nét) (đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22319

UTF-8: E59CAF

UTF-32: 572F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: bridge, bank

Pinyin:

Tiếng Nhật: はし

Tiếng Nhật (Kun): DOBURU

Tiếng Nhật (On): I SHI

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Tiếng Việt: dãy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

luyện [ liàn ]

934A, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: luyện, đúc (làm nóng chảy kim loại rồi để đông lại)

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình