Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 地狱

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tề [ qí ]

81CD, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 (+14 nét)

Nghĩa: 1. rốn, cuống rốn ; 2. yếm con cua

Xem thêm:

[ ]

8542, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Xem thêm:

dược, địch [ dí , tì , yuè ]

8DAF, tổng 21 nét, bộ tẩu 走 (+14 nét)

Nghĩa: 1. nhảy nhót ; 2. nét móc (khi viết)

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng