Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+14 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 36271

UTF-8: E8B6AF

UTF-32: 8DAF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tik1

Định nghĩa tiếng Anh: jump

Pinyin: yuè,,yào

Tiếng Nhật: テキ チャク ヤク ヨウ おどる

Tiếng Nhật (Kun): SAKEBU

Tiếng Nhật (On): KAN

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liêm [ lián ]

5EC9, tổng 13 nét, bộ nghiễm 广 (+10 nét)

Nghĩa: 1. góc, cạnh ; 2. thanh liêm

Xem thêm:

mô, mạc, mạch [ mò , mú ]

8C98, tổng 17 nét, bộ trĩ 豸 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa