Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 地頭
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vẫn [ yǔn ]

628E, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mất đi ; 2. kêu vang ; 3. rơi xuống

Xem thêm:

bức [ ]

8E3E, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Xem thêm:

quân [ yún ]

92C6, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: vàng

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11