Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+3 nét) (đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22326

UTF-8: E59CB6

UTF-32: 5736

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haap3

Pinyin: qià

Tiếng Nhật: コウ キョウ

Quan Thoại: qià

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thí [ pì ]

5C41, tổng 7 nét, bộ thi 尸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. phả hơi xuống phía dưới ; 2. đánh rắm

Quảng Cáo

bán hạt kê