Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 圾

圾

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+4 nét) (đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22334

UTF-8: E59CBE

UTF-32: 573E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saap3

Định nghĩa tiếng Anh: garbage, rubbish; shaking; danger

Tiếng Hàn (Hangul): 급:1N

Pinyin: jí,jié,jī

Tiếng Nhật: ギュウ ゴウ ショク セイ あやうい

Tiếng Nhật (Kun): AYAUI

Tiếng Nhật (On): GYUU GOU SHOKU SEI

Tiếng Hàn (Latinh): KUP

Quan Thoại: jī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7FF8, tổng 18 nét, bộ vũ 羽 (+12 nét)

Xem thêm:

mạch [ mò ]

964C, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Nghĩa: bờ ruộng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức