Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 圾 - ngập | sắc | 圾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+4 nét) (đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22334

UTF-8: E59CBE

UTF-32: 573E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saap3

Định nghĩa tiếng Anh: garbage, rubbish; shaking; danger

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,jié,

Tiếng Nhật: ギュウ ゴウ ショク セイ あやうい

Tiếng Nhật (Kun): AYAUI

Tiếng Nhật (On): GYUU GOU SHOKU SEI

Tiếng Hàn (Latinh): KUP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

孝行
hiệu hạnh

Xem thêm:

[ ]

8EBE, tổng 16 nét, bộ thân 身 (+9 nét)

Xem thêm:

詒託
di thác
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8