Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+11 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30262

UTF-8: E798B6

UTF-32: 7636

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau3

Định nghĩa tiếng Anh: to cough; to expectorate

Pinyin: sòu

Tiếng Nhật: ソウ シュ

Quan Thoại: sòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hám, hảm [ hǎn , kǎn , kàn ]

9B2B, tổng 21 nét, bộ đấu 鬥 (+11 nét)

Nghĩa: hằm hằm, giận dữ

Xem thêm:

[ shèn ]

762E, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Xem thêm:

彪休
bưu hưu

Mời xem:

tử vi 2026