Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+4 nét) (đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22338

UTF-8: E59D82

UTF-32: 5742

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan2

Định nghĩa tiếng Anh: hillside, inconvenient places

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ハン ヘン ホン ベン さか

Tiếng Nhật (Kun): SAKA

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PHAN

Quan Thoại: bǎn

Âm thời Đường: biæ̌n

Tiếng Việt: phẳng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

âm [ yīn ]

7616, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: bị câm

Xem thêm:

ất [ yǐ ]

9487, tổng 6 nét, bộ kim 金 (+1 nét)

Nghĩa: nguyên tố ytri, Y

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng