Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+4 nét) (đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22340

UTF-8: E59D84

UTF-32: 5744

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Pinyin:

Tiếng Nhật: エキ ヤク トウ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lưu [ liú ]

9E60, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: hưu lưu 鶹,鹠)

Xem thêm:

than [ tān ]

762B, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 (+10 nét)

Nghĩa: chân tay tê liệt

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng