Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+4 nét) (đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22342

UTF-8: E59D86

UTF-32: 5746

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mui4

Định nghĩa tiếng Anh: a grave, tomb

Pinyin: méi,fén

Tiếng Nhật: バイ フン

Tiếng Nhật (Kun): HAKA

Tiếng Nhật (On): BAI FUN

Quan Thoại: méi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

soạn, tuyển [ xuǎn , zhuàn ]

994C, tổng 20 nét, bộ thực 食 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cỗ, tiệc ; 2. thịnh soạn

Xem thêm:

dứu [ ]

79DE, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 (+5 nét)

Mời xem:

xem tử vi năm 2026