Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+4 nét) (đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22362

UTF-8: E59D9A

UTF-32: 575A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin1

Định nghĩa tiếng Anh: hard, strong, firm; resolute

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: jiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cai [ gāi ]

8A72, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bao quát hết thảy ; 2. còn thiếu

Xem thêm:

nông, nưu [ ]

8B68, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Xem thêm:

[ gū ]

82FD, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. rau cô, lúa cô ; 2. cây nấm

Quảng Cáo

bánh ram