Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hào (+5 nét) (hào âm, hào dương (kinh dịch))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29244

UTF-8: E788BC

UTF-32: 723C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zo2

Định nghĩa tiếng Anh: a small table or tiered stand filled with meat offerings

Tiếng Nhật: ショ まないた

Tiếng Nhật (Kun): MANAITA

Tiếng Nhật (On): SHO SO

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoa, khoả [ kuā ]

8A87, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: br />khoe khoang, nói khoá

Xem thêm:

錦繡
cẩm tú

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4