Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22369

UTF-8: E59DA1

UTF-32: 5761

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: po1

Định nghĩa tiếng Anh: slope, bank, hillside

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: つつみ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMI

Tiếng Nhật (On): HA HI

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Tiếng Việt: pha

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phiến, phán [ fàn ]

8CA9, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mua rẻ bán đắt ; 2. buôn bán

Quảng Cáo

bot san day