Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 坡 - ba | pha | 坡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22369

UTF-8: E59DA1

UTF-32: 5761

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: po1

Định nghĩa tiếng Anh: slope, bank, hillside

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: つつみ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMI

Tiếng Nhật (On): HA HI

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Tiếng Việt: pha

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

tranh, tĩnh [ zhēng ]

7741, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: lườm, trợn mắt

Xem thêm:

ty, tư [ sī ]

9E36, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: lô tư 鷀,鷥,鷀,鸶)

Xem thêm:

三乘
tam thặng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sỉ bánh ram