Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 坦白
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khoan [ kuān ]

9AD6, tổng 23 nét, bộ cốt 骨 (+14 nét)

Nghĩa: xương chậu, xương hông

Xem thêm:

khảm [ kǎn ]

8F57, tổng 20 nét, bộ xa 車 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: khảm kha 軻)

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng