Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 坳 - | 坳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22387

UTF-8: E59DB3

UTF-32: 5773

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aau3

Định nghĩa tiếng Anh: a hollow in the ground, a cavity, depression; undulating, depressed

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: āo,ào,yǒu

Tiếng Nhật: オウ ヨウ くぼみ

Tiếng Nhật (Kun): KUBOMI

Tiếng Nhật (On): AU EU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: ào

Âm thời Đường: qau

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chư, trư [ ]

6FD6, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Xem thêm:

牛頭馬面
ngưu đầu mã diện

Xem thêm:

khải [ kǎi ]

6137, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: vui vẻ, vui sướng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025