Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 坶

坶

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22390

UTF-8: E59DB6

UTF-32: 5776

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: muk6

Pinyin: mù,méi

Tiếng Nhật: ボク モク

Tiếng Nhật (On): BOKU MOKU

Quan Thoại: mǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồng [ hōng ]

8C3E, tổng 15 nét, bộ cốc 谷 (+8 nét)

Xem thêm:

sế [ chì ]

50BA, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: cản trở, ngăn cản

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng