
Thông tin ký tự
Bộ: thổ ⼟(+5 nét) (đất)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 22390
UTF-8: E59DB6
UTF-32: 5776
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Hồng Sơn sơn nguyệt nhất luân minh) - (寄友(鴻山山月一輪明)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ví dụ Con chim cáy - (Latukikopama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Chư Thiên - (Devatā-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: