Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22394

UTF-8: E59DBA

UTF-32: 577A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paat6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) classifier for soft masses

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハツ ハチ ボチ バツ

Tiếng Nhật (Kun): CHIRINOSAMA

Tiếng Nhật (On): HATSU HACHI BOCHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

táng [ zàng ]

846C, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: chôn, vùi, mai táng

Xem thêm:

đáp [ ]

5312, tổng 11 nét, bộ bao 勹 (+9 nét)

Xem thêm:

yển [ yǎn ]

9C0B, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: cá yển

Quảng Cáo

tử vi