Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 坾

坾

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22398

UTF-8: E59DBE

UTF-32: 577E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu5

Pinyin: zhù

Tiếng Nhật: チョ ジョ

Tiếng Nhật (On): CHO JO

Quan Thoại: zhù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thi [ méi ]

5833, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

709F, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng