Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thù (+7 nét) (binh khí dài)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27578

UTF-8: E6AEBA

UTF-32: 6BBA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saat3

Định nghĩa tiếng Anh: kill, slaughter, murder; hurt; to pare off, reduce, clip

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0N

Pinyin: shā,shài,,xiè,shì

Tiếng Nhật: サツ サイ セツ セイ ころす けずる そぐ へらす

Tiếng Nhật (Kun): KOROSU SOGU KEZURU

Tiếng Nhật (On): SATSU SETSU SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SAL SOY

Quan Thoại: shā

Âm thời Đường: *shrat *shræ̀i

Tiếng Việt: sát

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5BCB, tổng 12 nét, bộ miên 宀 (+9 nét)

Xem thêm:

hất, khí, ất [ gāi , qì , yǐ ]

6C7D, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: hơi nước

Quảng Cáo

Xem tử vi