
Thông tin ký tự
Bộ: thổ ⼟(+6 nét) (đất)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 22428
UTF-8: E59E9C
UTF-32: 579C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: do2
Định nghĩa tiếng Anh: heap; buttress; battlements
Tiếng Nhật (Kun): TSUMIKASARERU
Tiếng Nhật (On): DA
Quan Thoại: duǒ
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Phiền não - (Kilesa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Hồng Sơn sơn nguyệt nhất luân minh) - (寄友(鴻山山月一輪明)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lực - (Bala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật