Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22433

UTF-8: E59EA1

UTF-32: 57A1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat6

Định nghĩa tiếng Anh: plow soil; place name

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハツ ボチ

Tiếng Nhật (Kun): TAGAYASU

Tiếng Nhật (On): HATSU BOCHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

7FB2, tổng 16 nét, bộ dương 羊 (+10 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng