Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 垡 - phiệt | phạt | 垡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22433

UTF-8: E59EA1

UTF-32: 57A1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat6

Định nghĩa tiếng Anh: plow soil; place name

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハツ ボチ

Tiếng Nhật (Kun): TAGAYASU

Tiếng Nhật (On): HATSU BOCHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bách, bài [ ]

6540, tổng 9 nét, bộ phác 攴 (+5 nét)

Xem thêm:

動作
động tác

Xem thêm:

thức [ shì ]

5F0F, tổng 6 nét, bộ dặc 弋 (+3 nét)

Nghĩa: phép tắc, cách thức

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng